Bạn đang tìm hiểu Digital marketing là gì? Thuật ngữ Digital marketing ngày nay rất phổ biến và có nhiều cách để xoay chuyển từ này. Hôm nay, Adv  chia sẻ với các bạn một số thuật ngữ Digital marketing  cơ bản và thông dụng nhất hiện nay. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây.

Định nghĩa của thuật ngữ Digital marketing  là gì?

Digital marketing  là một phần không thể thiếu của hoạt động Marketing khai thác sức mạnh của internet và các công nghệ kỹ thuật số để Marketing các sản phẩm và dịch vụ, chẳng hạn như máy tính để bàn, điện thoại di động và các nền tảng kỹ thuật số khác (radio, SMS, ..).

Kỹ thuật số là trung tâm của mọi thứ ngày nay và nó đã phát triển từ “một việc cần làm trong Marketing” thành “Marketing làm gì”. – Sanjay Dholakia, cựu Giám đốc Marketing tại Market.

Định nghĩa của Digital marketing  là gì?

Các thuật ngữ Digital marketing cơ bản bạn cần biết
Bạn cần biết nhiều thuật ngữ Digital marketing để hiểu chiến lược Marketing cũng như đánh giá chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Hãy bắt đầu ngay bây giờ!

 

Digital marketing  là một phần nhỏ hơn của hoạt động Marketing đòi hỏi nhiều kiến ​​thức chuyên môn hơn là chiến lược Marketing cơ bản và sự sáng tạo. Digital marketing  là một khái niệm ngày càng trở nên quen thuộc với mọi người, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực marketing, kinh doanh và công nghệ thông tin. Cho dù bạn là một trong những nhà Marketing truyền thống hay một người mới hoàn toàn muốn tìm hiểu và đi sâu vào không gian kỹ thuật số này, bạn nên biết những khó khăn có thể gặp phải và cách giải quyết nó tốt hơn.
Nếu bạn đang nghĩ đến việc thử sức với Marketing kỹ thuật số, hãy cùng Brandinfo tìm hiểu những kỹ năng cần có và công việc của một nhà Digital marketing  là như thế nào nhé.

Bài viết này là một bức tranh về Digital marketing mổ xẻ những hiểu lầm cơ bản của các nhà Marketing về Marketing kỹ thuật số.

Đầu tiên chúng ta hãy tìm hiểu định nghĩa về Digital marketing mà nhiều người còn nhầm lẫn. Ngay cả những người làm việc với các con số cũng bối rối bởi khái niệm có phần trừu tượng này.

Marketing kỹ thuật số

Theo Hiệp hội Digital marketing Châu Á: “Digital marketing  là một chiến lược sử dụng Internet như một phương tiện cho các hoạt động Marketing và trao đổi thông tin”

Hiểu một cách đơn giản, Digital marketing  là việc quảng bá sản phẩm / thương hiệu nhằm tác động đến nhận thức của khách hàng và kích thích hành vi mua hàng của họ. Nói dễ hiểu hơn, Digital marketing  là thuật ngữ chỉ việc sử dụng một hoặc nhiều phương tiện kỹ thuật số để xây dựng các chiến dịch Marketing trên internet.

Digital marketing nhấn mạnh ba yếu tố: sử dụng phương tiện kỹ thuật số, tiếp cận khách hàng trong môi trường kỹ thuật số và tương tác với khách hàng.

Nhà Digital marketing là ai?

Nhà Digital marketing là người làm công việc liên quan đến kỹ thuật số. Thông thường, các nhà Digital marketing sẽ liên quan đến việc sử dụng các kênh kỹ thuật số để tạo khách hàng tiềm năng và xây dựng nhận thức về thương hiệu.

Digital Marketer là ai?

Dựa trên điều này, các nhà Digital marketing phải sử dụng các công cụ đo lường để phát hiện ra những điểm yếu và cách cải thiện hiệu suất của các kênh này. Tùy thuộc vào mô hình hoạt động của công ty, các nhà Digital marketing có thể chịu trách nhiệm cho toàn bộ chiến lược kỹ thuật số của công ty hoặc chỉ tập trung vào một.

Trong một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc công ty mới thành lập thường có một chuyên gia hoặc tổng giám đốc, trong khi trong một doanh nghiệp, trách nhiệm này có thể được giao cho một nhóm hoặc thậm chí cho nhiều bộ phận khác nhau có liên quan. Quan thoại.

* Chuyên gia: Chuyên gia ở đây được hiểu là người chịu trách nhiệm điều hướng cho khách hàng để tăng độ nhận biết và tin tưởng thương hiệu và cuối cùng là thúc đẩy ý định mua hàng.

 

  1. Thuật ngữ thử nghiệm A / B
    Đây là một thuật ngữ Digital marketing rất phổ biến, đặc biệt là đối với những người chạy quảng cáo. Thử nghiệm A / B là việc đánh giá và so sánh các yếu tố trong chiến lược Marketing để chọn ra chiến lược tốt nhất.

Bài kiểm tra này thường được sử dụng cho các quảng cáo trên mạng xã hội, tiêu đề email, bản tin điện tử, v.v. Nó đề cập đến hai phiên bản của trang đích doanh nghiệp. Khách hàng sẽ trải nghiệm và đánh giá xem phiên bản nào hoạt động tốt hơn.

  1. Thuật ngữ tự động hóa Marketing kỹ thuật số
    Một trong những thuật ngữ Marketing được sử dụng nhiều nhất là tự động hóa. Nó được hiểu là phần mềm giúp doanh nghiệp tự động hóa các công việc lặp đi lặp lại.

Điều này giúp doanh nghiệp trau dồi thêm nhiều khách hàng tiềm năng. Các doanh nghiệp tổng hợp và xây dựng các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng dựa trên hành vi của người dùng và thông tin mà họ quan tâm.

  1. Khách hàng tiềm năng đủ điều kiện
    Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những khách hàng đáp ứng các yêu cầu về chức năng kinh doanh. Họ là những người đã đăng ký để nhận một sản phẩm hoặc dịch vụ thông tin và muốn biết thêm. Doanh nghiệp cần xác định khi nào khách hàng đủ điều kiện về mặt chức năng và kết nối nhiều hơn với họ

 

  1. Thuật ngữ tạo khách hàng tiềm năng
    Đây là quá trình tìm kiếm khách hàng tiềm năng mới cho doanh nghiệp của bạn. Bằng cách cung cấp cho khách hàng của bạn những thông tin cần thiết, bạn sẽ trao đổi thông tin liên hệ của họ. Từ đó, tạo khách hàng tiềm năng trực tuyến mới cho các sản phẩm và dịch vụ của bạn.
  2. Thuật ngữ Trang Đích
    Khi học marketing, chắc chắn bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ này. Vì đó là thuật ngữ nói về trang chủ của doanh nghiệp (trang đích). Trang này sẽ bao gồm tất cả thông tin chính về doanh nghiệp, hình ảnh và bảng. Thông thường các trang đích được thiết kế chuyên nghiệp và khoa học với những thông tin ngắn gọn nhất.

Vì vậy, trang web này sẽ được sử dụng để thu hút khách hàng lựa chọn sản phẩm và dịch vụ. Hoặc đăng ký để nhận thông tin về các ưu đãi mới của công ty và cập nhật sản phẩm. Trang này sẽ nhận được lưu lượng truy cập từ nhiều trang khác tương tự như trang đích.

  1. Từ khóa
    Đây là một thuật ngữ quan trọng giúp bạn thành công trong lĩnh vực marketing. Đây là từ mà khách hàng tìm thấy trên các công cụ tìm kiếm. Nhờ đó, chúng tôi sẽ xây dựng những bài viết phù hợp với khách hàng và tối ưu seo hiệu quả.

Từ khóa là một trong những yếu tố quan trọng của chiến dịch Marketing. Doanh nghiệp cần nắm vững thông tin chi tiết về khách hàng, hiểu nhu cầu của họ và sử dụng từ khóa phù hợp cho các chiến dịch quảng cáo của mình. Từ đó cũng giúp xếp hạng website của công ty lên top đầu trên các công cụ tìm kiếm.

  1. Thuật ngữ Marketing Nội dung
    Một trong những thuật ngữ Marketing phổ biến nhất mà bạn nên biết là Marketing nội dung. Đây là một cách Marketing khách hàng hiệu quả thông qua nội dung bài viết. Từ đó, thu hút sự chú ý của khách hàng và thúc đẩy sự lựa chọn của họ với nội dung và trọng tâm của cuộc gọi.

Biết các thuật ngữ Marketing sẽ mang lại cho bạn những lợi ích tuyệt vời. Từ đó tiếp tục sáng tạo, bắt kịp xu hướng thế giới, mang lại hiệu quả marketing tốt nhất. Đặc biệt với công nghệ ngày nay, xu hướng ngày càng bắt kịp.

Các thuật ngữ phổ biến trong Digital marketing trực tuyến

Thuật ngữ Digital marketing được chia thành nhiều loại, bao gồm Marketing truyền thông xã hội, Marketing công cụ tìm kiếm và Marketing qua email. Một số thuật ngữ Digital marketing có thể được áp dụng cho cả ba, vì vậy hãy đặc biệt chú ý.

Nền tảng chính (Nền tảng) cho Marketing kỹ thuật số
Mặc dù mỗi người đều có một định nghĩa và cách phân chia khác nhau về Marketing kỹ thuật số. Nhưng trong bài viết này, Brandinfo sẽ giới thiệu đến bạn những nền tảng chính cho Marketing kỹ thuật số.

Các nền tảng kỹ thuật số phổ biến hiện nay bao gồm:

Trang web (Nền tảng cốt lõi)
truyền thông xã hội
Quảng cáo kỹ thuật số (Quảng cáo Facebook và Quảng cáo Google)
Công cụ tìm kiếm (SEM và SEO)
thư điện tử quảng cáo
Di động và Trò chơi, Ứng dụng
Trong số các nền tảng kỹ thuật số phổ biến, trang web là nền tảng cốt lõi và thực sự quan trọng cho Marketing kỹ thuật số, bởi vì doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu trang web là ông chủ thực sự. Các thông tin giới thiệu, sản phẩm, dịch vụ, hỗ trợ, tư vấn, liên hệ được trình bày chi tiết, rõ ràng và dễ nhìn nhất có thể. Khách truy cập vào một trang web là một tài sản thực sự có giá trị. Trong khi các nền tảng khác như Facebook thực sự thuộc sở hữu bán phần, các cá nhân hoặc doanh nghiệp chỉ sở hữu một phần và khi Facebook thay đổi thuật toán, các cá nhân hoặc doanh nghiệp phải chi thêm tiền để quảng cáo trên nền tảng này.

Một trang web chất lượng, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) sẽ tạo ra nhiều khách hàng tiềm năng và tạo ra giá trị bán hàng bền vững. Liên hệ tư vấn tại đây >> Thiết kế Website chuẩn SEO

điều đó nghĩa là gì? Chúng ta có tạo trên các trang web – chuyển giao và giữ chân khách hàng (Marketing) – xã hội – quảng cáo kỹ thuật số – công cụ tìm kiếm….

Chuyên ngành Digital marketing là gì?

Chuyên ngành Digital marketing tập trung vào Marketing trong môi trường kỹ thuật số (bao gồm phát triển các kịch bản Marketing, lập kế hoạch, thực hiện và đo lường kết quả Marketing).
Đối tượng mục tiêu của chuyên ngành Digital marketing là kỹ thuật số.

Kênh chính của Marketing kỹ thuật số

Chúng ta thường nói đến Digital marketing thông qua các kênh quảng cáo trực tuyến hiệu quả (như Facebook Ads, Google Ads hoặc các chiến dịch email marketing), Marketing liên kết mà quên rằng bản chất của Digital marketing là Marketing trên nền tảng kỹ thuật số.
Marketing mạng kỹ thuật số
liên quan đến internet / điện tử
Search Engine Optimization (SEO): là quá trình tối ưu hóa trang web của bạn để “xếp hạng” cao hơn trên các trang kết quả của công cụ tìm kiếm, phổ biến nhất là Google. Từ đó tăng lưu lượng truy cập không phải trả tiền (hoặc miễn phí) vào trang web của bạn.

SEO – Marketing kỹ thuật số

Sử dụng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để tăng cạnh tranh
Các kênh được hưởng lợi từ SEO bao gồm:

trang mạng
Blog
biểu đồ thông tin
Các cách tốt nhất để thúc đẩy lưu lượng truy cập có chất lượng vào trang web của bạn bao gồm:

SEO trên trang: Phương pháp SEO này tập trung vào nội dung và tài nguyên được trình bày “trên trang web của bạn.”
Bằng cách nghiên cứu các từ khóa có lượng tìm kiếm cao và xem xét mục đích tìm kiếm của những từ khóa đó, bạn có thể viết blog trả lời các câu hỏi và thắc mắc mà người đọc quan tâm. Có được thứ hạng cao hơn trên các trang kết quả tìm kiếm của Google từ đó. Có thể hiểu đơn giản hơn là tối ưu hóa SEO on-page dựa trên các tiêu chí của SEO để tối ưu hóa về mặt từ khóa, nội dung và cấu trúc bài viết

SEO ngoài trang web: Loại SEO này tập trung vào các hoạt động diễn ra “bên ngoài mạng lưới của bạn”. Cụ thể, hãy triển khai các liên kết ngược (liên kết từ các trang khác trên trang web của bạn). Số lượng trang web và thẩm quyền của các trang web bạn nhận được liên kết ngược có thể ảnh hưởng đến khả năng xếp hạng của bạn cho các từ khóa cho SEO. Dễ hiểu hơn về tối ưu hóa SEO ngoài trang web, xây dựng liên kết nội bộ, liên kết ngược
Kỹ thuật SEO: Tập trung chủ yếu vào các khía cạnh back-end của trang web và cách trang web được mã hóa, SEO kỹ thuật bao gồm nén hình ảnh, dữ liệu có cấu trúc, tối ưu hóa tệp CSS để tăng tốc độ tải trang. Tăng ấn tượng.
Đây là một trong những hình thức Marketing số cần nhiều thời gian và nhân lực để triển khai. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp coi việc sử dụng dịch vụ SEO là sự lựa chọn hàng đầu của mình.

Email Marketing: là một phương thức truyền thông tin kinh doanh (sản phẩm / dịch vụ khuyến mại, thông tin, bán hàng, v.v.) đến một nhóm người thông qua email.

Các công ty ngày nay sử dụng các kỹ thuật Marketing qua email như một cách để giao tiếp với khách hàng. Email thường được sử dụng để quảng bá nội dung, thông báo giảm giá và sự kiện, đồng thời hướng mọi người đến trang web của bạn.

Các loại email bạn có thể gửi trong một chiến dịch Marketing qua email bao gồm:

Đăng ký Blog Tin tức
Email nhắc nhở khách truy cập trang web tải xuống nội dung
Email chào mừng khách hàng
Thông báo về chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng trung thành
Mẹo nuôi dưỡng khách hàng hoặc email thông tin hữu ích
Marketing nội dung: Một hình thức Marketing dựa trên việc tạo và quảng bá nội dung để tăng nhận thức về thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập và tạo khách hàng tiềm năng.

Marketing nội dung

Các kênh phổ biến cho các chiến dịch Marketing nội dung bao gồm:

Bài đăng trên blog: Viết và viết blog trên trang web doanh nghiệp của bạn có thể giúp bạn giới thiệu chuyên môn kinh doanh của mình trong ngành và tạo ra lưu lượng truy cập không phải trả tiền miễn phí cho trang web của bạn.
Việc triển khai blog này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng chuyển đổi khách truy cập web thành khách hàng tiềm năng cho nhóm bán hàng của mình.

Sách điện tử: Sách điện tử và các loại nội dung dài khác giúp cung cấp cho khách truy cập trang web kiến ​​thức và giáo dục về một thị trường ngách cụ thể. Đồng thời, sách điện tử giúp các nhà Marketing nắm bắt thông tin liên hệ của người dùng (khách hàng tiềm năng), giúp doanh nghiệp tăng số lượng khách hàng tiềm năng, nuôi dưỡng và chuyển đổi họ thành khách hàng có thể mua trong tương lai.
Đồ họa thông tin: Hình ảnh trực quan và thông tin súc tích trong đồ họa thông tin không chỉ thu hút người dùng bằng cái nhìn bắt mắt mà còn giúp họ dễ dàng hình dung những gì bạn đang nói.
SEM (Marketing Công cụ Tìm kiếm): Đưa trang web của bạn lên đầu kết quả tìm kiếm bằng cách trả giá thầu từ khóa. SEM bao gồm Quảng cáo của Google, Mạng hiển thị của Google (GDN), Quảng cáo trên Youtube. Nói cách khác, SEM là sự kết hợp của nhiều phương pháp Marketing khác nhau

  1. KPI thuật ngữ – Chỉ báo hiệu suất chính
    KPI xuất hiện trong tất cả các loại hình Marketing và các doanh nghiệp sử dụng chúng để đo lường mức độ thành công của các chiến dịch của họ. KPI của bạn có thể là bất kỳ loại phân tích nào, chẳng hạn như tỷ lệ nhấp, tỷ lệ tương tác, tỷ lệ thoát, v.v.
  2. Thuật ngữ CPA – Giá mỗi chuyển đổi
    Đây là số liệu được sử dụng để xác định chi phí có được khách hàng. Bạn có thể tính toán điều này bằng cách chia tổng chi phí của chiến dịch cho số lượng chuyển đổi. Số liệu này rất quan trọng vì nó thực sự cho bạn biết số tiền bạn chi tiêu cho mỗi chuyển đổi. Nếu chi phí này quá cao, bạn nên xem xét xác định lại chiến dịch Marketing của mình.
  3. Thuật ngữ khán giả trông giống nhau
    Đối tượng lookalike được tạo bằng cách sử dụng danh sách email. Đây là một cách để nhắm mục tiêu những người dùng tương tự như những người bạn đã có. Bạn có thể tải danh sách email của mình lên một chiến dịch quảng cáo Facebook và nó sẽ nhận những email đó và tìm những người dùng mục tiêu tương tự. Bạn thậm chí có thể loại trừ các email bạn tải lên nếu bạn không muốn quảng cáo cho khách hàng hiện tại. Với một đối tượng ưa nhìn, bạn sẽ dễ dàng thu hút được những khách hàng mới, những người tương tự như những khách hàng hiện tại của bạn.
  4. Thuật ngữ CPI – Giá mỗi lần hiển thị
    CPI đo lường số lần quảng cáo của bạn xuất hiện trên một trang web, bất kể người dùng có thực sự nhìn thấy hoặc tương tác với nó hay không. Điều này tương tự như thuật ngữ Marketing “phạm vi tiếp cận”, nhưng phạm vi tiếp cận đo lường số lượng người xem nội dung của bạn và số lần hiển thị đo lường số lần hiển thị mà quảng cáo hoặc nội dung của bạn có. Các ấn tượng xây dựng nhận thức về thương hiệu và phạm vi tiếp cận sẽ giúp bạn xây dựng thương hiệu của mình.
  5. Thuật ngữ tạo chì / nam châm chì / nuôi dưỡng chì
    Ba thuật ngữ Marketing này đi đôi với nhau. Khách hàng tiềm năng chính xác là gì – doanh nghiệp của bạn tạo ra khách hàng tiềm năng như thế nào hoặc làm thế nào để bạn thu hút sự chú ý của khách hàng. Thu hút khách hàng tiềm năng bằng quà tặng nhỏ, sách điện tử miễn phí, hướng dẫn và hơn thế nữa. Doanh nghiệp của bạn cung cấp cho khách hàng để đổi lấy email hoặc thông tin của họ.

Một khi họ trở thành khách hàng tiềm năng, bạn cần phải nuôi dưỡng họ cho đến khi họ trở thành khách hàng. Thông thường, doanh nghiệp nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng thông qua phễu bán hàng. Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng có thể dưới hình thức gửi email, Marketing lại trên phương tiện truyền thông xã hội hoặc thực sự kêu gọi khách hàng tiềm năng theo dõi họ.

  1. Thuật ngữ CTR – tỷ lệ nhấp
    Khi chạy chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội, tỷ lệ nhấp chuột thể hiện số lần người dùng nhấp vào quảng cáo. Để tính CTR, bạn cần chia tổng số lần nhấp vào quảng cáo cho số lần quảng cáo của bạn được hiển thị (số lần hiển thị). Sau đó chuyển đổi số đó thành phần trăm.

 

Social Media Marketing (SMM): là một chiến dịch Marketing để hiểu cách các kênh truyền thông xã hội quảng bá doanh nghiệp và nội dung của bạn trên các kênh truyền thông xã hội để tăng nhận thức về thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập, lượt truy cập và tạo khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp của bạn. Bao gồm tất cả các hoạt động bạn có thể kinh doanh thông qua các kênh truyền thông xã hội như Facebook, Instagram, Zalo và LinkedIn, đây là nơi bạn được cập nhật thông tin về xã hội của khách hàng.

Các kênh bạn có thể sử dụng trong Marketing truyền thông xã hội bao gồm:

Facebook
Twitter
LinkedIn
Instagram
Snapchat
Pinterest
Google+
Marketing truyền thông xã hội

Quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (PPC): Một hình thức trả tiền xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm để hướng lưu lượng truy cập đến trang web của bạn. Chi phí phát sinh mỗi khi ai đó nhấp vào quảng cáo được gọi là CPC (Cost Per Click). Với hình thức này, bạn cần tối ưu để giảm thiểu chi phí cho mỗi lần nhấp chuột.

Một trong những loại PPC phổ biến nhất là Google AdWords, cho phép bạn trả cho vị trí cao nhất trên trang kết quả tìm kiếm của Google với mức giá dựa trên liên kết “mỗi nhấp chuột”.

Quảng cáo trả phí trên Facebook: Quảng cáo trả phí trên Facebook giúp doanh nghiệp tải lên video, bài đăng và được Facebook đăng tải lên nguồn cấp tin tức phù hợp với đối tượng sử dụng sản phẩm / dịch vụ của họ.
Tweet được quảng cáo trên Twitter: Sử dụng biểu mẫu này, bạn có thể trả tiền để có một bài đăng xuất hiện trong nguồn cấp tin tức của một đối tượng cụ thể. Từ đó, đạt được các mục tiêu cụ thể do doanh nghiệp đặt ra như: tăng lưu lượng truy cập trang web, lượt theo dõi trên Twitter, mức độ tương tác và thậm chí là lượt tải ứng dụng.
Tin nhắn được Tài trợ trên LinkedIn: Tin nhắn của bạn sẽ được gửi trực tiếp đến những người dùng LinkedIn cụ thể dựa trên ngành và ngữ cảnh.
Marketing liên kết: là một loại quảng cáo dựa trên hiệu suất, trong đó bạn kiếm được hoa hồng cho việc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của người khác trên trang web của bạn. Nhà phân phối, được gọi là Nhà xuất bản, sẽ Marketing trong đó, thu hút khách hàng mua sản phẩm và sử dụng dịch vụ của nhà cung cấp. Đối với mỗi đơn đặt hàng thành công, nhà xuất bản nhận được hoa hồng từ các nhà cung cấp sản phẩm và dịch vụ.

Các kênh Marketing bao gồm:

Lưu trữ quảng cáo video thông qua Chương trình Đối tác YouTube.
Bài đăng bao gồm các liên kết đến sự cộng tác của bạn trên mạng xã hội.
Digital marketing ngoại tuyến
Các kênh ngoại tuyến liên quan đến thiết bị điện tử / năng lượng cơ điện

Giới thiệu về Digital marketing ngoại tuyến: Các kênh Digital marketing không có Internet: TV, Bảng quảng cáo điện tử (LED), SMS, Bảng quảng cáo kỹ thuật số (cả trong nhà và ngoài trời)

 

  1. Tỷ lệ tham gia kỳ hạn
    Blog, bài đăng trên Facebook, Tweet và ảnh trên Instagram đều có tỷ lệ tương tác. Đây là số lượng người dùng tương tác với thương hiệu của bạn. Bạn đã nhận được bao nhiêu bình luận trên bài đăng đó? Blog này đã nhận được bao nhiêu lượt chia sẻ? Nói chung, tỷ lệ tương tác của bạn càng cao, nội dung của bạn càng tốt – điều này rất tốt cho SEO. Nếu các công cụ tìm kiếm nhận thấy rằng người dùng đang tương tác với trang web và các kênh truyền thông xã hội của bạn, bạn sẽ được coi là một nguồn uy tín trong ngành của bạn.
  2. Thuật ngữ Marketing lại
    Bạn thấy Marketing lại hầu như mỗi ngày. Nếu bạn mua sắm trực tuyến và nhìn thấy một đôi giày, rất có thể đôi giày đó sẽ xuất hiện trở lại trên một trang web khác mà bạn truy cập, chẳng hạn như Facebook hoặc Instagram. Marketing lại là một chiến thuật được sử dụng để thu hút những khách hàng không mua hàng trở lại trang web của bạn.

Nếu doanh nghiệp của bạn bán nhiều sản phẩm, bạn có thể thiết lập quảng cáo băng chuyền để xuất hiện trên các trang web và kênh truyền thông xã hội khác. Những quảng cáo này bao gồm nhiều sản phẩm mà khách hàng của bạn đã xem. Vì họ đã nhìn thấy những sản phẩm này, họ có thể sẽ quan tâm đến chúng và nhiều khả năng sẽ mua chúng nếu họ gặp lại.

Điều khoản Marketing Cơ bản

Điều khoản Marketing Cơ bản

  1. Điểm liên quan đến thuật ngữ và Điểm chất lượng
    Khi bạn quảng cáo trên Facebook, bạn sẽ nhận được Điểm liên quan đến quảng cáo được sao chép vào quảng cáo của bạn. Điểm này được Facebook trao cho mỗi quảng cáo của bạn. Đây là một cách để họ quyết định mức độ liên quan của quảng cáo của bạn và nó như thế nào so với các quảng cáo tương tự khác.

Về cơ bản, Google cũng làm điều tương tự đối với quảng cáo tìm kiếm có trả tiền của bạn bằng cách cho bạn điểm chất lượng. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến Điểm chất lượng của bạn và sẽ cải thiện theo thời gian.

Tại sao bạn nên quan tâm đến mức độ liên quan hoặc điểm chất lượng của mình? Chà, điểm của bạn càng cao, thì quảng cáo của bạn sẽ được hiển thị cho các đối thủ cạnh tranh của bạn càng nhiều và bạn càng làm như vậy càng rẻ. Điểm cao hơn sẽ làm giảm CPC của bạn. Không phải mọi nhấp chuột sẽ dẫn đến chuyển đổi, do đó, giữ CPC của bạn càng thấp càng tốt là chìa khóa quan trọng.

  1. Thuật ngữ CTA – Kêu gọi Hành động
    Gọi hành động thường là một nút thu hút sự chú ý của khách hàng và khiến họ nhấp, mua, gửi email hoặc bất kỳ hành động nào khác mà bạn muốn họ thực hiện. Kêu gọi hành động có thể được sử dụng trong các quảng cáo trên mạng xã hội, chiến dịch email hoặc trang web của bạn. CTA của bạn phải lớn, đậm và thu hút sự chú ý của khách hàng. Một CTA hiệu quả cũng phải ngắn gọn, ngọt ngào và đi vào trọng tâm. Khi ai đó truy cập trang web của bạn, họ sẽ ngay lập tức biết bạn muốn họ thực hiện hành động nào, cho dù đó là mua sắm, nhập email của họ hay duyệt qua các sản phẩm mới nhất của bạn.

 

Kỹ năng cần thiết cho nhà Marketing kỹ thuật số

6.1. Chỉnh sửa video
Một thống kê cho thấy rằng “trong thời đại mà người dùng bị vây quanh bởi quá nhiều thông tin, mức độ chú ý của chúng ta giảm xuống còn khoảng 8,25 giây”. Do đó, việc thu hút sự chú ý của người dùng trực tuyến chưa bao giờ là điều dễ dàng. Nghiên cứu cho thấy rằng video có thể tăng mức độ tương tác và tạo thứ hạng cao hơn trên Google. Bạn không cần phải là một nhà sản xuất video, nhưng bạn có thể học cách tạo các video cơ bản. Biết cách viết kịch bản, tạo video bằng nền tảng và ứng dụng cũng như những người có ảnh hưởng đến video sẽ là một lợi thế lớn cho bạn khi ứng tuyển vào các công việc Marketing kỹ thuật số.

6.2. SEO và SEM
Tìm kiếm trực tuyến để duyệt qua các quảng cáo kỹ thuật số. Nếu bạn muốn làm việc trong ngành này, bạn phải hiểu về Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm (SEO) và SEM (Marketing Công cụ Tìm kiếm). Đừng lo lắng quá nhiều về việc sử dụng chương trình phụ trợ. Điều quan trọng hơn là phải hiểu tầm quan trọng của SEO và ứng dụng của nó trong ngành. Đây là bước đầu tiên trong bất kỳ chiến dịch Digital marketing hoặc quản lý nội dung nào. Hiểu cách SEO và SEM hoạt động và tác động đến các mục tiêu chung sẽ giúp bạn liên kết tốt hơn với phần còn lại của nhóm kỹ thuật số của mình mà không cảm thấy bị lạc hoặc ở sai vị trí.

6.3. Marketing nội dung
Nội dung là thứ thu hút và hấp dẫn khách hàng, cho dù đó là trang web, video, mạng xã hội hay blog. Đó có thể là bất cứ thứ gì mọi người đang tìm kiếm trực tuyến: sách trắng, nghiên cứu điển hình, hướng dẫn sử dụng, v.v. Hiểu tất cả các khía cạnh của nội dung, cách nó được tạo ra, hiệu quả của nó và cách sử dụng nó tốt nhất sẽ cung cấp cho bạn vô số kiến ​​thức cho bất kỳ vai trò nào trong Marketing kỹ thuật số. Bạn cũng cần hiểu cách sử dụng nội dung để giúp doanh nghiệp của bạn đạt được mục tiêu, bao gồm cả trên phương tiện truyền thông xã hội. Tùy thuộc vào mức độ công việc bạn đang tìm kiếm trong Marketing kỹ thuật số, bạn cũng cần hiểu chiến lược nội dung và các chỉ số.

6.4. Dữ liệu và phân tích dữ liệu
Google Analytics là một công cụ Digital marketing phổ biến và quan trọng. Bạn có thể xem các báo cáo, nhưng quan trọng hơn là thông tin bạn tìm thấy được sử dụng như thế nào. Quản lý dự án và áp dụng các phát hiện dựa trên hành vi của khách hàng sẽ giúp bạn tìm ra các giải pháp tốt hơn để tăng chuyển đổi và tăng lưu lượng truy cập. Thu thập và sử dụng dữ liệu cũng là một kỹ năng cực kỳ quan trọng, vì dữ liệu được doanh nghiệp thu thập được ví như một mỏ vàng. Nó phải được phân tích kỹ lưỡng và sâu sắc để có được và giữ chân khách hàng mới.

6.5. tư duy thiết kế
Trải nghiệm của khách hàng là chìa khóa thành công của các nền tảng kỹ thuật số. Tư duy thiết kế rất quan trọng vì nó giúp doanh nghiệp hiểu cách tương tác tốt nhất với khách hàng. Nhưng trước tiên, hãy đảm bảo trải nghiệm trực tuyến của khách hàng dễ dàng, đơn giản và hiệu quả. Điều này có thể bao gồm các trang web mua sắm trực tuyến, truy cập thông tin và nhiều thứ khác

Điều khoản SEO
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm hoặc SEO là cách hữu cơ để đưa trang web của bạn lên trong bảng xếp hạng công cụ tìm kiếm. SEO có nhiều phần chuyển động, chẳng hạn như chọn từ khóa mục tiêu mà bạn muốn doanh nghiệp của mình xếp hạng, tối ưu hóa các trang, blog của bạn và nhận liên kết ngược cho các từ khóa đó. Phương pháp Marketing công cụ tìm kiếm này cần thời gian vì các công cụ tìm kiếm cần thu thập dữ liệu trang web của bạn để biết bất kỳ thay đổi nào bạn thực hiện. Nếu bạn muốn xếp hạng bây giờ, có nhiều cách nhanh hơn, nhưng bạn phải trả giá.

PPC. Thuật ngữ
Pay-per-click tương tự như SEO, nhưng đây là những quảng cáo trả tiền chạy trên Google. PPC là tức thì. Khi chiến dịch của bạn được thiết lập, bạn có thể bắt đầu xếp hạng ngay lập tức. Nếu bạn có ngân sách và sẵn sàng chi tiêu, bạn sẽ nhanh chóng lên đầu kết quả tìm kiếm của Google. PPC cũng liên quan đến nghiên cứu từ khóa, nhưng bạn cần tạo quảng cáo thay vì tối ưu hóa trên trang. Quảng cáo bao gồm hai dòng tiêu đề ngắn, một mô tả và một liên kết đến trang web hoặc trang đích của bạn. Bạn cũng có thể bao gồm thông tin mở rộng, chẳng hạn như số điện thoại doanh nghiệp của bạn hoặc các liên kết đến các trang khác trên trang web của bạn.

Những thuật ngữ Marketing truyền thông xã hội nào là quan trọng?
Bạn cũng biết rằng mạng xã hội là một trong những cách tốt nhất để Marketing doanh nghiệp của bạn. Trong đó, bạn đã biết tất cả những từ viết tắt này là viết tắt của gì: CPI, CPM, CPC, PCP chưa?

Tất cả các từ viết tắt có thể hơi khó hiểu, nhưng đừng lo lắng. Trong phần này, ZaFaGo sẽ chia nhỏ các thuật ngữ này và Marketing truyền thông xã hội liên quan cho bạn.

Sở thích – Sở thích
Sở thích là một sở thích và được sử dụng để đo lường chính xác số lượng khách hàng. Cảm ơn sự trợ giúp của các công cụ giám sát trên các trang mạng xã hội. Chúng cung cấp cho các nhà Marketing cái nhìn sâu sắc về tình cảm, suy nghĩ và sở thích của khách hàng.

Clickbait. Thuật ngữ
Đối với Clickbait, đó là nội dung giúp thu hút người dùng từ các tiêu đề đầy hứa hẹn đến thông tin thực tế. Điều này khiến họ tò mò nhấp vào nội dung trang web của bạn. Hiện nay, với sự xuất hiện của Clickbait, nó ngày càng được chú ý nhiều hơn trong lĩnh vực Marketing kỹ thuật số. Không chỉ vậy, trên các trang như Facebook, các thuật toán của họ đã có rất nhiều thay đổi để ngăn chặn cách làm này.

 

Kiến thức kỹ thuật
Công nghệ đã có một tác động rất lớn trong thời đại kỹ thuật số ngày nay. Để không bị lạc trong ngành, bạn phải hiểu rõ về công nghệ mới nhất đang được cập nhật và cách sử dụng nó. Làm việc trong một ngành thay đổi nhanh chóng, bạn cũng cần phải nhanh chóng thích ứng với các cập nhật thay đổi và tinh chỉnh các kế hoạch Marketing của mình theo thời đại. Tôi tin rằng việc sử dụng công nghệ không quá khó đối với bạn. Bất kể bạn muốn bắt đầu (hay kết thúc) sự nghiệp của mình ở đâu, bạn nên biết về hệ thống mã hóa web và quản lý nội dung (CMS).

6.7. Hiểu cách tương tác
Quan trọng nhất, bạn cần hiểu cách tốt nhất để thu hút khách hàng là gì. Bạn sẽ cần rất nhiều sự thuyết phục để thực hiện một chiến dịch giúp phát triển doanh nghiệp của mình. Để có thể làm được điều này, bạn phải tìm hiểu điều gì đã giúp một doanh nghiệp có được khách hàng như ngày hôm nay và điều gì thúc đẩy cam kết và chuyển đổi sang mua hàng.

Tuy nhiên, trang mạng xã hội của bạn sẽ không bao giờ có đủ người theo dõi để hiển thị kết quả công việc của bạn. Bạn cũng phải thuyết phục mọi người từ bên trong. Bạn phải thuyết phục nhóm của bạn, các bên liên quan và đặc biệt là sếp của bạn rằng họ đang chi tiền để nhận được giá trị đồng tiền của họ. Đảm bảo rằng bạn hiểu mọi thứ từ SEO đến nội dung và công nghệ và phản hồi của mọi người. Đây là cách tốt nhất để kế hoạch của bạn diễn ra suôn sẻ.

Việc làm trong ngành Marketing kỹ thuật số
Vậy với tất cả những kiến ​​thức trên, bạn có thể làm gì trong lĩnh vực Marketing kỹ thuật số? Dưới đây là một số con đường sự nghiệp bạn có thể lựa chọn:

7.1. Trình quản lý Tối ưu hóa Công cụ Tìm kiếm
Với vị trí này, bạn sẽ phát triển các kỹ năng của mình như một chuyên gia SEO để duyệt nội dung và cải thiện nội dung của công ty bạn trên các nền tảng kỹ thuật số. Thông tin đầu vào của bạn sẽ hướng dẫn người tạo nội dung đến đúng mục tiêu và thông tin chi tiết về khách hàng. Từ đó, sự hiện diện của công ty trên Google và các phương tiện truyền thông xã hội sẽ được cải thiện và nâng cao.

7.2. Các chuyên gia Marketing nội dung
Bạn sẽ trở thành người sáng tạo nội dung và phát triển một kế hoạch và có thể là một chiến lược để đảm bảo lượng truy cập của công ty bạn và thứ hạng trên Google tăng lên. Bạn sẽ lên kế hoạch cho nội dung mình cần, cho dù đó là video, blog hay mạng xã hội. Bạn có thể cung cấp bộ từ khóa hiệu quả nhất cho nội dung của mình cùng với Trình quản lý SEO.

7.3. Trình quản lý phương tiện truyền thông xã hội
Người quản lý mạng xã hội sẽ tập trung vào việc lên lịch đăng bài, tạo bài đăng và theo dõi các bài đăng trên mạng xã hội. Nếu bạn để ý, sẽ luôn có những điểm giao cắt giữa các vị trí để tạo nên một chiến lược Digital marketing tổng thể.

7.4. Điều phối viên tự động hóa Marketing
Vị trí này sẽ phù hợp với hiệu quả và kết quả của chiến dịch Marketing. Đây là một công việc dựa trên công nghệ nhiều hơn. Bạn sẽ được tiếp xúc với phần mềm tốt nhất để nghiên cứu và xác định các hành vi quan trọng của khách hàng. Bạn cũng sẽ tham gia vào việc đo lường và thống kê khi theo dõi hiệu suất chiến dịch.

 

Tỷ lệ chuyển đổi kỳ hạn – Tỷ lệ chuyển đổi
Là tỷ lệ phần trăm của số người đã hoàn thành hoạt động mong muốn (dựa trên đầu vào của chuột có trong trang web, điền vào biểu mẫu, …). Điều này sẽ chia nhỏ tổng số người dùng đang hoạt động đã được Marketing.

  1. Điều khoản chi phí mỗi lần nhấp chuột (CPC hoặc Pay-Per-Click hoặc PPC)
    Sử dụng giá mỗi nhấp chuột hoặc giá mỗi nhấp chuột. Đây là số tiền mà các nhà quảng cáo phải trả mỗi khi ai đó nhấp vào quảng cáo trên trang mạng xã hội. Trong số đó, không cần biết có bao nhiêu người xem, nhà quảng cáo chỉ cần trả tiền cho những lần nhấp chuột thực sự.
  2. Cost Per Impression – Giá mỗi lần hiển thị (CPI hoặc Cost Per 1000 hoặc CPM)
    Đây là thuật ngữ cho bạn biết chi phí mỗi lần hiển thị của bạn. Các nhà quảng cáo muốn 1.000 lần hiển thị cho mỗi quảng cáo trên trang mạng xã hội của họ.
  3. Thuật ngữ Crowdsourcing
    Đối với nguồn cung ứng cộng đồng, đó là quá trình chấp nhận một nhóm người trực tuyến để làm việc, tài trợ hoặc ý tưởng. Một ví dụ điển hình về tìm nguồn cung ứng cộng đồng là Wikipedia.

Trong phương tiện truyền thông kỹ thuật số, nguồn lực cộng đồng là một cách tuyệt vời để cập nhật những người theo dõi. Ví dụ: bạn có thể thăm dò ý kiến ​​của họ trên Facebook và / hoặc Twitter để tìm ra loại nội dung mà họ muốn cung cấp ý tưởng cho trang web của bạn.

Tỷ lệ cam kết có kỳ hạn – Tỷ lệ tương tác
Đây là một trong những thuật ngữ Digital marketing quan trọng nhất liên quan đến truyền thông xã hội trong danh sách này.

Mức độ tương tác là chỉ số rõ ràng nhất cho thấy mọi người quan tâm đến nội dung của bạn. Tương tác của bạn có thể được hiểu một cách dễ dàng hơn là số lượt thích, nhận xét và chia sẻ (tương tác) mà nó nhận được so với số người xem (số lần hiển thị).

  1. Entry Impression – Hiển thị
    Số lần hiển thị là số lần nội dung của bạn được hiển thị. Ví dụ: trong Facebook, một lần hiển thị là số lần ai đó đã xem các cập nhật xã hội của bạn trong nguồn cấp tin tức của họ. Số lần hiển thị là một thước đo quan trọng cho sự thành công của chiến dịch trong các chiến dịch Marketing kỹ thuật số.
  2. Từ người ảnh hưởng – influencer
    Thuật ngữ Digital marketing “người có ảnh hưởng” là người có ảnh hưởng có ảnh hưởng đến đối tượng truyền thông xã hội của họ. Đây là những người bạn muốn chia sẻ nội dung và tương tác với thương hiệu của bạn.
  3. Thuật ngữ Marketing lại – Marketing lại
    Marketing lại là một chiến lược Marketing nhắm mục tiêu đến những người đã truy cập trang web của bạn. Bạn có thể kết nối và kết nối lại với những khách truy cập trước đó thông qua quảng cáo Facebook khi họ duyệt web hoặc các nền tảng di động.
  4. Thuật ngữ Social Listening – Lắng nghe xã hội
    Lắng nghe xã hội là một thuật ngữ Digital marketing giám sát thương hiệu giúp các doanh nghiệp hiểu những gì đang được nói về sản phẩm hoặc dịch vụ của họ để trả lời các câu hỏi của khách hàng.

 

 Digital marketing  Manager

Bạn sẽ giám sát việc phát triển chiến lược nội dung và toàn bộ chiến dịch marketing. Công việc của bạn sẽ liên quan đến việc tăng độ nhận diện thương hiệu, điều hướng traffic để có được những khách hàng mới. Bạn cũng phải liên tục cập nhật các yếu tố công nghệ để tối ưu hóa chiến dịch Digital marketing . Bạn cần phân tích các công việc marketing đã được thực hiện để theo dõi và đánh giá kết quả chiến dịch.

Nhân viên bán hàng cũng có thể sử dụng phương pháp lắng nghe trên mạng xã hội để xác định nhu cầu của khách hàng tiềm năng và đưa ra trợ giúp để thiết lập họ như một nguồn đáng tin cậy (xem Phương tiện bán hàng. Phương tiện truyền thông xã hội). lễ hội).

  1. Thuật ngữ bán hàng trên mạng xã hội – Bán hàng trên mạng xã hội
    Bán hàng qua mạng xã hội đề cập đến khả năng của một thương hiệu trong việc tiếp cận khách hàng tiềm năng trên phương tiện truyền thông xã hội bằng cách trả lời các câu hỏi, cung cấp nội dung thông tin và giải quyết vấn đề. những người khác và giúp họ di chuyển xuống phễu bán hàng.

Bán hàng trên mạng xã hội thường diễn ra một đối một giữa nhân viên bán hàng và khách hàng tiềm năng.

Nhắm mục tiêu – Nhắm mục tiêu
Nhắm mục tiêu là xác định đối tượng mà bạn đang Marketing, thường là thông qua các nền tảng truyền thông xã hội với các công cụ nhắm mục tiêu được tích hợp sẵn.

Cả Facebook và LinkedIn đều cung cấp các công cụ nhắm mục tiêu rất chi tiết. Cho phép bạn lọc người dùng của họ để tìm chính xác kiểu người bạn muốn sử dụng cho mục đích Marketing. (Bạn có thể chọn hiển thị quảng cáo Facebook của mình cho những phụ nữ đã ly hôn trên 50 tuổi. Yêu thích môn nhảy dù và phim hành động, nếu đó là người mua lý tưởng của bạn!)

Từ virus – virus
Viral là khi nội dung được chia sẻ nhiều lần do giá trị thông tin hoặc giải trí được nhận thức của nó. Nếu nội dung của bạn (hình ảnh, video, bài viết, v.v.) lan truyền, nó sẽ được nhiều người xem hơn và có tác động lớn hơn đến nhận thức về thương hiệu, chuyển đổi, v.v.

19 Tóm tắt Điều khoản Marketing qua Email
Marketing qua email là một chiến thuật Digital marketing đã thử và đúng được nhiều thương hiệu sử dụng, vì vậy điều quan trọng là phải biết biệt ngữ. Với tất cả các tỷ lệ khác nhau và chọn tham gia và chọn không tham gia, Marketing qua email về mặt kỹ thuật là một chút logic.

  1. Thuật ngữ danh sách đen – blacklist
    Danh sách đen nghe có vẻ đáng sợ như vậy. Nếu một công ty gửi nhiều email không mong muốn (thư rác), IP mà công ty đó gửi sẽ bị đưa vào danh sách đen. Bị đưa vào danh sách đen có nghĩa là bạn không thể gửi email hàng loạt được nữa. Một tội lỗi Digital marketing mà bạn muốn tránh.
  2. Thuật ngữ Nhấp chuột trên mỗi lần phân phối: Số lần nhấp trên mỗi lần phân phối (CPD)
    Điều quan trọng là phải hiểu thuật ngữ Digital marketing này khi báo cáo thành công qua email của bạn. Nó chỉ đơn giản là số lần nhấp chuột (vào liên kết của bạn) chia cho số lượng email đã được gửi thành công đến đích dự định (hộp thư đến). Kết quả là CPD hoặc CTR của bạn trên mỗi lần phân phối.
  3. Nhấp để Mở Điều khoản – Nhấp để Mở (CPO)
    Số lần nhấp (tới liên kết email của bạn) chia cho số lượng email được mở sẽ cung cấp cho bạn CPO hoặc CTR của bạn mỗi lần mở.
  4. Lựa chọn kép các điều khoản
    Chọn tham gia kép: Chọn tham gia kép là khi người đăng ký phải xác nhận địa chỉ email của họ sau khi nhập thông tin để đăng ký danh sách email. Thông thường, một khi khách truy cập trang web điền vào biểu mẫu đăng ký danh sách email, họ sẽ ngay lập tức nhận được email xác nhận thông tin của mình.
  5. Thuật ngữ Bộ lọc Email
    Lọc email là một kỹ thuật để phân loại email dựa trên “Từ”, “Chủ đề” và các từ hoặc cụm từ trong nội dung email. Hầu hết các chương trình email đều sử dụng bộ lọc để thử và giữ cho hộp thư đến của người dùng không có thư rác.

Các điều khoản Marketing qua email bạn cần biết

Các điều khoản Marketing qua email bạn cần biết

  1. Danh sách cho phép email có kỳ hạn – Danh sách email cho phép
    Cũng giống như hầu hết các bộ lọc thư rác không cho phép các địa chỉ IP / email nằm trong danh sách đen, các địa chỉ trong danh sách trắng đã được trao một tấm vé vàng. Địa chỉ email / IP trong danh sách trắng thường được chấp nhận và cho phép vào hầu hết các hộp thư đến.
  2. Thuật ngữ khó trả lại
    Các nhà Marketing qua email sẽ biết rất rõ thuật ngữ Marketing này. Thư bị trả lại khó trả lại là khi một email bị “trả lại” ngay lập tức vì nó không tồn tại, sai chính tả hoặc bị chặn. Tiền hoàn lại không thể có giá trị mãi mãi và không bao giờ được vận chuyển.
  3. Danh sách nhà ở học kỳ
    Danh sách chọn tham gia tự xây dựng theo thời gian. Bạn thường cung cấp một phần nội dung có giá trị để đổi lấy địa chỉ email của ai đó (và hơn thế nữa). Sau đó, bạn có thể Marketing, bán thêm, bán thêm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng theo thời gian. Danh sách của bạn là một tài sản vô giá!
  4. Thuật ngữ Email HTML
    Đôi khi các thuật ngữ Digital marketing giúp chúng ta hiểu ý nghĩa của chúng, đôi khi không. Điều này rất hữu ích nếu bạn biết HTML có nghĩa là gì, nhưng chúng ta hãy xem xét kỹ hơn.

Email HTML có phông chữ tùy chỉnh, đồ họa, hình ảnh, liên kết, màu nền và đôi khi trông giống như các trang trên một trang web. Chúng là những email được thiết kế hoàn chỉnh với mã và kiểu dáng riêng.

  1. Tách danh sách kỳ hạn – Tách danh sách
    Nếu bạn có nhiều loại khách hàng khác nhau và khách hàng ở các giai đoạn khác nhau của chu kỳ mua hàng, bạn có gửi cùng một email cho họ không? Câu trả lời là không.

Với phân khúc danh sách, các công ty phân khúc khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại của họ thành những danh sách phù hợp với chu kỳ mua hàng hoặc loại khách hàng hiện tại của họ. Các danh sách khác nhau này có thông tin / nội dung khác nhau mà họ quan tâm nhất.

  1. Tỷ lệ mở – Tỷ lệ mở
    Tỷ lệ mở là tỷ lệ phần trăm email được mở trên tổng số email đã gửi. Tương tự như tỷ lệ nhấp, tỷ lệ mở lấy tất cả các email đã gửi và chia tổng số email đã mở. Ví dụ: Nếu chúng ta gửi một email cho 1.000 người đăng ký email, nhưng chỉ có 250 người mở email, tỷ lệ mở là 25%.
  2. Thời hạn chọn tham gia – Chọn tham gia hoặc đăng ký
    Chọn tham gia là khi ai đó cung cấp địa chỉ email của họ cho một công ty hoặc cá nhân vì họ chọn nhận email từ công ty hoặc cá nhân đó.
  3. Thời hạn chọn không tham gia – Chọn không tham gia hoặc Hủy đăng ký
    Một trong những thuật ngữ Digital marketing mà các nhà Marketing qua email cần phải biết, chọn không tham gia là khi ai đó đã đăng ký vào danh sách email không còn muốn nhận thông báo qua email từ các công ty hoặc cá nhân. Đặc biệt, họ đã xóa danh sách địa chỉ email của mình.
  4. Từ cá nhân hóa – cá nhân hóa
    Khi bạn nhận được email từ một công ty có nội dung “Xin chào Rachel”, đó là cá nhân hóa. Cá nhân hóa có nghĩa là thêm một số thông tin vào email của bạn dành riêng cho người mà bạn gửi email đó.

Liên lạc cá nhân này có thể được thêm vào dòng chủ đề hoặc nội dung email. Cá nhân hóa được sử dụng để thu hút người đăng ký theo dõi email của công ty với hy vọng rằng họ có nhiều khả năng mở nó và thực hiện hành động.

  1. Thuật ngữ Email Plain Text – Văn bản thuần túy
    Một số thuật ngữ Digital marketing yêu cầu giải thích ít. Email văn bản thuần túy là như thế nào. Email không chứa bất kỳ hình ảnh, định dạng phong phú hoặc liên kết nào. Email văn bản thuần túy có thể được sử dụng bởi các cá nhân hoặc công ty. Khi họ muốn gửi email, chỉ cần tập trung vào bản sao của email.

Trong hầu hết các phần mềm email, một email văn bản thuần túy được tạo tự động bất cứ khi nào một chiến dịch email HTML được tạo. Điều này dành cho những người đăng ký nhận thấy rằng họ chỉ muốn nhận các email văn bản thuần túy.

  1. Thuật ngữ chọn tham gia một lần – chọn tham gia một lần
    Một lựa chọn duy nhất có nghĩa là người đăng ký không phải xác nhận địa chỉ email hoặc thông tin của họ hai lần. Khi họ nhập thông tin liên hệ của họ vào biểu mẫu, họ ngay lập tức đăng ký vào danh sách email với tư cách là người đăng ký.
  2. Thuật ngữ soft bounce – trả lại mềm
    Một số lần trả lại nhỏ là khi một email bị “trả lại” do sự cố máy chủ hoặc các sự cố tạm thời khác. Có một cơ hội tốt là thư trả về mềm sẽ đến được với người nhận dự định nếu nó được thử lại và đó không phải là vấn đề vĩnh viễn.
  3. Thuật ngữ Spam: Thư rác
    Một trong những thuật ngữ ít phổ biến nhất nhưng được biết đến rộng rãi hơn. Không ai thích nhận được thư rác. Thư rác là email mà chúng tôi không đăng ký để nhận. Đây là một email không mong muốn từ công ty vì rất có thể họ đã mua một danh sách email và bạn tình cờ có tên trong danh sách đó.
  4. Điều khoản Dòng Tiêu đề – Dòng Tiêu đề Email
    Chủ đề email là dòng văn bản xuất hiện trong hộp thư đến trước khi người đăng ký mở email

 

Digital marketing  là gì? Digital marketing  là một mảng rất rộng với nhiều kênh khác nhau. Lần đầu tiếp xúc, bạn nên hiểu tất cả các kênh Digital hiện có và chức năng của từng kênh. Mục đích là gì? Khi bạn đã hiểu biết chung, bạn có thể chọn một lĩnh vực trọng tâm trước, sau đó mở rộng dần sang các lĩnh vực khác. Hãy coi Digital marketing như một công cụ Marketing mạnh mẽ phối hợp với các công cụ truyền thông khác để đạt được mục tiêu chung của tất cả các chiến dịch Marketing. Với quan điểm này, bạn xem Digital marketing trực tuyến và ngoại tuyến (hoặc các hoạt động khác) là “mọi bộ phận của cùng một cơ thể”. Chúng không tách rời nhau mà cần được “trộn lẫn” với nhau để tạo ra giá trị lớn nhất.

Bước vào ngành Marketing kỹ thuật số, bạn phải phản ứng để thay đổi và phát triển tư duy phát triển. Hãy nhớ rằng, sự kiện của bạn không thể thành công nếu không có sự phối hợp của tất cả các thành viên trong nhóm. Do đó, làm việc nhóm và lãnh đạo là hai kỹ năng quan trọng không kém khác mà bạn cần phát triển trong công việc. Trong bài viết trên, adv đã tổng hợp chi tiết thuật ngữ Digital marketing  giúp bạn hiểu sâu hơn về lĩnh vực này. Trên đây là một số thuật ngữ cơ bản có thể giúp bạn đạt được thành công lớn trong công việc kinh doanh của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các thông tin khác của adv của chúng tôi để có những kiến ​​thức mới nhất.

 

You may also like